Thông tin xem gia bong tai vang 18k mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về xem gia bong tai vang 18k mới nhất ngày 19/10/2019 trên website Duandautueb5.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.47041.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.47041.920
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.47042.020
Vàng nữ trang 99,99%40.95041.750
Vàng nữ trang 99%40.33741.337
Vàng nữ trang 75%30.06631.466
Vàng nữ trang 58,3%23.09324.493
Vàng nữ trang 41,7%16.16117.561
Hà NộiVàng SJC41.47041.770
Đà NẵngVàng SJC41.47041.770
Nha TrangVàng SJC41.46041.770
Cà MauVàng SJC41.47041.770
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.44041.780
HuếVàng SJC41.45041.770
Biên HòaVàng SJC41.47041.750
Miền TâyVàng SJC41.47041.750
Quãng NgãiVàng SJC41.47041.750
Đà LạtVàng SJC41.49041.800
Long XuyênVàng SJC41.47041.750

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.52041.72041.50041.74041.52041.720
SJC Buôn--41.52041.72041.53041.710
Nguyên liệu 99.9941.50041.70041.46041.70041.50041.700
Nguyên liệu 99.941.45041.65041.42041.65041.45041.650
Lộc Phát Tài41.52041.72041.50041.74041.52041.720
Kim Thần Tài41.52041.72041.50041.74041.52041.720
Hưng Thịnh Vượng--41.50041.90041.50041.900
Nữ trang 99.9941.02041.92041.02041.92040.85041.750
Nữ trang 99.940.92041.82040.92041.82040.75041.650
Nữ trang 9940.62041.52040.62041.52040.45041.350
Nữ trang 75 (18k)29.44031.64029.44031.64030.16031.460
Nữ trang 68 (16k)27.69029.89027.69029.89027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.45024.65022.45024.65023.20024.500
Nữ trang 41.7 (10k)13.56015.76013.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.70019/10/2019 16:18:42
PNJ41.25041.75019/10/2019 16:18:42
SJC41.45041.75019/10/2019 16:18:42
Hà NộiPNJ41.25041.75019/10/2019 16:18:42
SJC41.45041.75019/10/2019 16:18:42
Đà NẵngPNJ41.25041.75019/10/2019 16:18:42
SJC41.45041.75019/10/2019 16:18:42
Cần ThơPNJ41.25041.75019/10/2019 16:18:42
SJC41.45041.75019/10/2019 16:18:42
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.25041.75019/10/2019 16:18:42
Nữ trang 24K40.91041.71019/10/2019 16:18:42
Nữ trang 18K30.03031.43019/10/2019 16:18:42
Nữ trang 14K23.15024.55019/10/2019 16:18:42
Nữ trang 10K16.10017.50019/10/2019 16:18:42

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.55041.750
Vàng 24K (999.9)41.20041.800
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.35041.850
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.56041.740

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.51041.960
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.51041.960
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.51041.960
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.00041.900
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.90041.800
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.900
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.55041.720
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.600
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41604173
99,9%41454170
98,5%40654145
98,0%40454125
95,0%39300
75,0%28503050
68,0%25502720
61,0%24502620

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,110,000 VNĐ4,170,000 VNĐ
HBSHBS4,130,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,135,000 VNĐ4,175,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,110,000 VNĐ4,175,000 VNĐ
18K75%18K75%3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
VT10KVT10K3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
VT14KVT14K3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
16K16K2,552,000 VNĐ2,672,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.130.000 ₫4.168.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.140.000 ₫4.175.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,110,000 VNĐ4,170,000 VNĐ
HBSHBS4,130,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,135,000 VNĐ4,175,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,110,000 VNĐ4,175,000 VNĐ
18K75%18K75%3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
VT10KVT10K3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
VT14KVT14K3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
16K16K2,552,000 VNĐ2,672,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-10-171490.351497.381483.441491.86 0.12
2019-10-161481.221491.131477.171490.13 0.61
2019-10-151493.351498.391477.351481.10 0.83
2019-10-141488.021496.971483.101493.29 0.49
2019-10-111493.971503.011474.091486.06 0.55
2019-10-101505.431516.861491.261494.17 0.76
2019-10-091505.241512.171499.731505.44 0.01
2019-10-081493.481509.481487.201505.32 0.79
2019-10-071512.651512.651488.211493.52 0.8
2019-10-041505.541515.371495.851505.35 0.03
2019-10-031499.081519.411495.921504.97 0.4
2019-10-021478.901504.941474.801499.03 1.35
2019-10-011472.361486.711458.941478.94 0.43
2019-09-301494.841500.381464.711472.65 1.61
2019-09-271504.521507.341486.791496.28 0.57
2019-09-261503.801512.141500.651504.67 0.07
2019-09-251531.651534.561500.311503.63 1.84
2019-09-241521.841535.501515.541531.20 0.63
2019-09-231513.971526.261511.051521.65 0.33
2019-09-201499.621517.261498.151516.69 1.16
2019-09-191494.031504.361488.561499.21 0.36
2019-09-181501.781511.431483.681493.85 0.51
2019-09-171498.871506.931493.291501.45 0.22

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan xem gia bong tai vang 18k

Mẫu bông tai vàng kiểu kute đẹp

Mẫu bông tai vàng kiểu, đẹp, kute cho tuổi teen

S2 gold - mẫu bông tai vàng đẹp mê hồn - gold earrings

Mẫu bông tai vàng 24k tuyệt đẹp - gold earrings

Bông tai vàng 18k ngọc trai doris love

Hoa tai vàng 18k xinh, bông tai vàng tây nữ đẹp, tsvn015282

Hoa tai vàng 18k chanel, bông tai nữ vàng tây gắn đá đẹp, tsvn015283

Hoa tai tua vàng, bông tai nữ vàng tây đẹp, tsvn015158

Bông tai nữ đeo tươi sáng, bông hoa tai vàng tây nữ đẹp, tsvn014842

Phn | giới thiệu vài mẫu dây chuyền vàng tây cực khủng | dây chuyền vàng nam đẹp

Hoa tai vàng trắng đẹp|hoa tai đẹp kim cương| bông tay vàng tây

Bông tai cô nàng mặt tròn, hoa tai vàng tây, tsvn016923

💎🌸💮bông móc máy 3d mới về nha quý khách.💮🌺🍀 😎vàng 18k(620).

Ximen mạ vàng 18k - có khóa gài tiện lợi - giá 300k - lh : 0123 233 7757

Bông tai vàng trắng làm quà tặng, mã số: tsvn012125, bông tai đẹp, bông tai nữ sang trọng

Vòng bọng mạ vàng thật 18k - giá : 180.000đ/cặp - lh : 0123 233 7757

Ancarat - nhẫn kim tiền vàng 18k giảm còn 1.199k, vàng 24k giảm còn 3.825k

Dây chuyền vàng nữ 18k italy,dây chuyền nữ vàng mảnh ,đeo rất đẹp , tsvn015762

Trang sức vàng 18k italy mới về đang lên quầy

Bộ trang sức cao cấp vàng ý, bộ trang sức 18k, 18k gold luxury jewelry

Vòng ximen nong tay bản 4li vàng 18k(720) nha quý khách .

Hoa tai vàng 18k nữ, bông tai vàng ý cho nữ đẹp, tsvn015633

Chạm máy, móc máy nhẫn lông voi, bông tai vàng 18k

Phn | cách rửa trang sức sáng bóng cực nhanh |

Lắc tay bi vàng 18k

Bông tai vàng 18k ngọc trai cosy love

Bông tai nữ vàng 18k | 7 mẫu bông tai kiểu mới | vàng 18k

Trang sức mạ vàng 18k

4 mẫu bông tai nữ thanh lịch | vàng 18k

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Lắc tay vàng trắng 18k italy ,lắc vàng tây giá rẻ,lắc vàng tây đẹp,tsvn017738

Giá vàng hôm nay 7/9/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Hoa tai vàng trắng italy 18k,hoa tai vàng tây,bông tai đẹp,hoa tai tinh tế

Bộ trang sức cưới cực sang chảnh vàng 18k - xem là mê - hqj review

Hoa tai 18k ý quý phái,hoa tai vàng trắng,bông tai vàng 18k,ý

Bông tai đá hổ phách bọc vàng 18k cho nữ

Bông tai chữ d 18k, hoa tai vàng tây, hoa tai đẹp, tsvn012119

6 mẫu bông tai vàng 18k | 18k gold | vàng 18k

đôi bông tai vàng trắng kim cương tsvn , hoa tai vàng tây,mã số: tsvn012616

Bông tai vàng 18k ngọc trai domino love

Bông tai chữ d 18k , hoa tai vàng đá quý, mã số: tsvn012119

So sánh 2 phiên bản vòng tay cartier love - hjhjshop.com

Mẹo làm sáng bóng trang sức bằng vàng

Hoa tai vàng 18k trắng đẹp, bong tai, hoa tai re, vàng trắng, tsvn017686

Bộ nữ trang vàng ý quý phái, bộ trang sức vàng tây, bộ nữ trang vàng 18k by-170013

Hoa tai dior 18k cá tính, hoa tai vàng tây đẹp, tsvn021315

Hoa tai vàng kiểu đẹp ,khuyên tai nữa vàng đá quý,mã số: tsvn011778

Hoa tai hàng hiệu 18k, bông tai vàng nữ sang trọng, tsvn015640

Hoa tai hạnh phúc lãng mạng, bông tai nữ vàng italia 18k đẹp, tsvn015635

Hoa tai nữ 18k kiểu ý đẹp , hoa tai vàng tây, mã số: tsvn014259